Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
what happened
US
/ˈ
w
ɑ
t
ˈ
h
æ
p
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chuyện gì đã xảy ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
qué fue
Chuyện gì đã xảy ra, có chuyện gì thế
qué pasó
Chuyện gì đã xảy ra, có chuyện gì thế
Xuất hiện ở từ khác
happened
kết hợp
chuyện gì đã xảy ra
what
kết hợp
chuyện gì xảy ra
AI
1
Chuyện gì đã xảy ra
1
Chuyện gì đã xảy ra
1
Chuyện gì đã xảy ra