Dịch

qué pasó

cụm từ (phrase)
/ˌke paˈso/

Nghĩa chính

  1. Chuyện gì thế, có chuyện gì vậycụm từwhat's happening?, what's up?
  2. Chuyện gì đã xảy ra, có chuyện gì thếcụm từwhat happened?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qué pasóDạng gốc (base form)
  2. ¿qué pasóDạng gốc (base form)

AI