qué pasó
cụm từ (phrase)
/ˌke paˈso/
Nghĩa chính
- Chuyện gì thế, có chuyện gì vậycụm từwhat's happening?, what's up?
- Chuyện gì đã xảy ra, có chuyện gì thếcụm từwhat happened?
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qué pasóDạng gốc (base form)
- ¿qué pasóDạng gốc (base form)
Xuất hiện ở từ khác
- pasókết hợpchuyện gì xảy ra