Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wet weed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
w
i
d
/
Nghĩa chính
1
Cần sa được pha phencyclidine (PCP) hoặc formaldehyde
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Marijuana infused with phencyclidine (PCP) or formaldehyde.
Nguồn gốc
(etymology)
wet
+
weed
Ví dụ
Have
you
ever
smoked
wet
weed
?
AI
1
Cần sa được pha phencyclidine (PCP) hoặc formaldehyde
1
Cần sa được pha phencyclidine (PCP) hoặc formaldehyde
1
Cần sa được pha phencyclidine (PCP) hoặc formaldehyde