Dịch

westly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với westerlytính từSynonym of westerly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. westlyDạng gốc (base form)
  2. more westlySo sánh hơn (comparative)
  3. most westlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Đồng nghĩa với westerly
  1. Synonym of westerly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI