Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weself
đại từ
(pronoun)
UK
/
w
iː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
US
/ˌ
w
i
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ourselves
đại từ
Synonym of ourselves.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ourselves
Nguồn gốc
(etymology)
we
+
-self
từ tiếng Anh trung đại
we-self
từ tiếng Anh cổ
we selfe
AI
1
Đồng nghĩa với ourselves
1
Đồng nghĩa với ourselves
1
Đồng nghĩa với ourselves