Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WernerDạng gốc (base form)
- WernersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Werner complexdanh từ | danh từ | Hợp chất phối hợp |
| Werner syndromedanh từ riêng | danh từ riêng | Hội chứng progeroid hiếm gặp đặc trưng bởi sự xuất hiện của lão hóa sớm |
| Werner projectiondanh từ | danh từ | Phép chiếu bản đồ diện tích bằng nhau dạng dây giả hình nón là một dạng giới hạn của phép chiếu Bonne, có đường song song tiêu chuẩn ở một trong các cực (90°N/S) |
Họ từ (word family)
cùng gốc WernerVí dụ
- . , . . .
- 1970 .