Dịch

Wernerism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Neptunismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Neptunism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Werner-ism

AI