Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weigh house
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
eɪ
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Tòa nhà nơi cân hàng hóa
danh từ
A building where goods were weighed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weigh house
Dạng gốc
(base form)
weigh house
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weigh
+
house
AI
1
Tòa nhà nơi cân hàng hóa
1
Tòa nhà nơi cân hàng hóa
1
Tòa nhà nơi cân hàng hóa