Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wedgy
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
w
ɛ
dʒ
.
i
/
Nghĩa chính
1
Hình nêm
tính từ
Resembling a wedge, especially in shape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wedgy
Dạng gốc
(base form)
wedg
ier
So sánh hơn
(comparative)
wedg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wedgie
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hình nêm
cuneiform
Khác
wedgelike
Nguồn gốc
(etymology)
wedge
+
-y
Ví dụ
The
wedgy
Triumph
was
lauded
as
having
“
the
shape
of
things
to
come
.”
AI
1
Hình nêm
1
Hình nêm
1
Hình nêm