Dịch

wedding dress

danh từ (noun)
UK/ˈwɛdɪŋ ˈdɹes/US/ˈwɛdɪŋɡ ˈdɹɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Soirée, xoa-rêdanh từThe dress worn by a bride during a wedding ceremony, traditionally white with a long train in Western culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wedding dressDạng gốc (base form)
  2. wedding dressesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy đã trông rất xinh đẹp trong bộ váy cưới của mình.
  • .Cô dâu đang mặc một chiếc váy cưới màu trắng.
  • .

AI