Nghĩa chính
- Soirée, xoa-rêdanh từThe dress worn by a bride during a wedding ceremony, traditionally white with a long train in Western culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wedding dressDạng gốc (base form)
- wedding dressesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- weddingkết hợpváy cưới
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Cô ấy đã trông rất xinh đẹp trong bộ váy cưới của mình.
- .Cô dâu đang mặc một chiếc váy cưới màu trắng.
- .