Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bride dress
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
ɑ
j
d
ˈ
d
ɹ
e
s
/
US
/ˈ
b
ɹ
aɪ
d
ˈ
d
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Váy cưới
danh từ
wedding dress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bride dress
Dạng gốc
(base form)
bride dress
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
traje
Áo dạ hội, váy cưới, đầm
Ví dụ
"
And
'
twere
better
for
thee
in
the
hill
to
be
,
And
thy
bride-dress
finish
sewing
,
Than
sit
under
the
lind
and
with
runès-lay
,
A
Christian
man's
heart
to
thee
win
.
"
AI
1
Váy cưới
1
Váy cưới
1
Váy cưới