webmail
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dịch vụ gửi, nhận và/hoặc lưu trữ email, thường là trên một máy chủ web từ xa, theo cách có thể truy cập được thông qua trình duyệt webdanh từkhông đếm được (uncountable)A service for sending, receiving, and/or storing email, usually on a remote web server, in such a way that it is accessible through a web browser.
- Do đó, email được lưu trữdanh từkhông đếm được (uncountable)The email thus stored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- webmailDạng gốc (base form)
- webmailsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| webmail service | Dịch vụ email trên web |