Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weaponsmith
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người có kỹ năng chế tạo vũ khí sắc bén
danh từ
A person skilled at making edged weapons
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weaponsmith
Dạng gốc
(base form)
weaponsmith
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weapon
+
smith
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weaponsmith
weaponsmith
y
Đồng nghĩa với weaponsmithing
danh từ
weaponsmith
ing
Nghề chuyên môn liên quan đến việc rèn vũ khí (đặc biệt là vũ khí có lưỡi như kiếm) bằng kim loại
danh từ
Từ liên quan
(related word)
armoursmith
bladesmith
weaponeer
AI
1
Người có kỹ năng chế tạo vũ khí sắc bén
1
Người có kỹ năng chế tạo vũ khí sắc bén
1
Người có kỹ năng chế tạo vũ khí sắc bén