Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wazzock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
a
z
ə
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu
danh từ
A stupid or annoying person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wazzock
Dạng gốc
(base form)
wazzock
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wazzock
wazzock
ed
Say rượu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
wazz
+
-ock
AI
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu