Nghĩa chính
- Hành động đi tiểu, tiểu tiện hoặc rò rỉ; nước tiểudanh từAn act of urination, a piss or a leak; urine.
- Đi tiểuđộng từTo urinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wazzDạng gốc (base form)
- wazzesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ‘ ’. , .
- ? . . , . : .
- . . 23 . , 7 . , , […]