Dịch

wazz

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi tiểu, tiểu tiện hoặc rò rỉ; nước tiểudanh từAn act of urination, a piss or a leak; urine.
  2. Đi tiểuđộng từTo urinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wazzDạng gốc (base form)
  2. wazzesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ‘ ’. , .
  • ? . . , . : .
  • . . 23 . , 7 . , , […]

AI