Dịch

wazzer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngu ngốc hoặc khó chịu; một kẻ ngốc nghếchdanh từA stupid or annoying person; a wazzock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wazzerDạng gốc (base form)
  2. wazzersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ^([]) !

AI