Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wazzer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu; một kẻ ngốc nghếch
danh từ
A stupid or annoying person; a wazzock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wazzer
Dạng gốc
(base form)
wazzer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Can
anyone
tell
me
what
happened
to
the
Morning
crew
on
GWR
?
I
go
away
for
a
bit
and
when
I
come
back
there
^([
sic
])
gone
and
replaced
by
a
pair
of
wazzers
!
AI
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu
1
Người ngu ngốc hoặc khó chịu