Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waybread
danh từ
(noun)
/ˈ
w
eɪ
.
b
ɹɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Cây chuối Á-Âu (Plantago Major)
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The Eurasian plantain (Plantago major).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waybread
Dạng gốc
(base form)
waybread
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
way
+
bread
“broadness, breadth”
từ tiếng Anh trung đại
weybrede
từ tiếng Anh cổ
weġbrǣde
AI
1
Cây chuối Á-Âu (Plantago Major)
1
Cây chuối Á-Âu (Plantago Major)
1
Cây chuối Á-Âu (Plantago Major)