Dịch

wawa

C2danh từ (noun)
US/ˈwaˌwa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngỗng tuyếtdanh từA snow goose.
  2. Nước (cách gọi của trẻ con)danh từkhông đếm được (uncountable)Water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wawaDạng gốc (base form)
  2. wawasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]Những con ngỗng tuyết ồn ào cuối cùng của chuyến bay buổi sáng đang bay về phía cánh đồng khi tôi đẩy ca nô ra khỏi mặt nước [...]

AI