Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wawaskeesh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các wapiti, hoặc nai sừng tấm Mỹ
danh từ
The wapiti, or American elk.
AI
1
Các wapiti
1
Các wapiti
1
Các wapiti