Dịch

waveguide

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ống dẫn sóng; đường sóngdanh từA structure which guides waves, such as electromagnetic waves, light, or sound waves.
  2. Dẫn sóngđộng từTo act as a waveguide for

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waveguideNguyên thể (infinitive)
  2. waveguidesSố nhiều (plural)
  3. waveguidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waveguidingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .Tuy nhiên, ưu điểm của phân cực từ ngang là khả năng khai thác các plasmon bề mặt để dẫn sóng.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI