waveguide
C1danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ống dẫn sóng; đường sóngdanh từA structure which guides waves, such as electromagnetic waves, light, or sound waves.
- Dẫn sóngđộng từTo act as a waveguide for
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waveguideNguyên thể (infinitive)
- waveguidesSố nhiều (plural)
- waveguidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waveguidingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , .Tuy nhiên, ưu điểm của phân cực từ ngang là khả năng khai thác các plasmon bề mặt để dẫn sóng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha