Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guía de ondas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống dẫn sóng
danh từ
waveguide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guía de ondas
Dạng gốc
(base form)
guía
s de ondas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waveguide
Ống dẫn sóng; đường sóng
AI
1
Ống dẫn sóng
1
Ống dẫn sóng
1
Ống dẫn sóng