Dịch

wave off

động từ (verb)
UK/ˌweɪv ˈɒf/

Nghĩa chính

  1. Đưa ra một cái vẫy tay, hoặc một lá cờ hoặc cây đũa phép, để ra hiệu cho (ai đó) ngừng lại hoặc rời điđộng từngoại động từ (transitive)To give a wave of one's hand, or of a flag or wand, so as to signal (someone) to desist or leave.
  2. Của một sĩ quan tín hiệu hạ cánh trên tàu sân bay, để ra hiệu cho phi công quay vòngđộng từngoại động từ (transitive)Of an aircraft carrier landing signal officer, to signal a pilot to go around.
  3. Nói lời tạm biệt với ai đó bằng một cái vẫy tay (cử chỉ tay)động từngoại động từ (transitive)To say goodbye to someone with a wave (hand gesture).
  4. Của trọng tài, không cho phép bàn thắng được ghi bằng cử chỉ tay nói trênđộng từOf a referee, to disallow a field goal with the aforementioned hand gesture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wave offNguyên thể (infinitive)
  2. waves offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. waved offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waving offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

wave offeringdanh từPhong tục cổ xưa của người Do Thái là đưa tay liên tiếp về bốn hướng của la bàn khi dâng lễ vật; trái ngược với lễ vật dâng lên, trong đó hai tay chỉ giơ lên và hạ xuống

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI