Dịch

watertightness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng kín nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being watertight

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , : .

AI