Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
watertightness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng kín nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being watertight
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
waterproofness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estanqueidad
giống cái
Độ kín nước
estanquidad
giống cái
Độ kín nước
Nguồn gốc
(etymology)
watertight
+
-ness
Ví dụ
When
discussing
watertightness
of
concrete
,
we
must
consider
the
two
P's
:
porosity
and
permeability
.
AI
1
Tình trạng kín nước
1
Tình trạng kín nước
1
Tình trạng kín nước