Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waterproofness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất không thấm nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being waterproof.
Nguồn gốc
(etymology)
waterproof
+
-ness
Ví dụ
To
find
the
best
rain
jacket
,
we
tested
everything
from
waterproofness
and
breathability
to
fit
,
feel
and
packability
.
AI
1
Tính chất không thấm nước
1
Tính chất không thấm nước
1
Tính chất không thấm nước