Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estanquidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estankiˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ kín nước
danh từ
watertightness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estancar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watertightness
Tình trạng kín nước
AI
1
Độ kín nước
1
Độ kín nước
1
Độ kín nước