waterboard
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tấm ván được dựng lên để đón gió trên thuyền, để ngăn nước vàodanh từA board set up to windward in a boat, to keep out water.
- Ủy ban công cộng chịu trách nhiệm giám sát chất lượng nước ở một khu vực cụ thểdanh từA public commission charged with overseeing water quality in a particular area.
- Trấn nước, dội nước lên khăn che mặt và đường thở của người bị giam giữ bất độngđộng từngoại động từ (transitive)To subject to waterboarding, to pour water over a cloth covering the face and breathing passages of an immobilized captive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waterboardNguyên thể (infinitive)
- waterboardsSố nhiều (plural)
- waterboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waterboardingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- […]
- , .