Nghĩa chính
- Thiếu ái lực với nước; chứng sợ nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of affinity for water; hydrophobia.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy nước, sợ hãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see water, fear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water fearDạng gốc (base form)
- water fearsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- "."
- .
- .