Dịch

water fear

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈfɪjə/US/ˈwɔ.tə ˈfɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Thiếu ái lực với nước; chứng sợ nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of affinity for water; hydrophobia.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy nước, sợ hãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see water, fear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water fearDạng gốc (base form)
  2. water fearsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "."
  • .
  • .

AI