Dịch

water dog

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈdɒɡ/US/ˈwɔ.tə ˈdɔɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chó lội nướcdanh từA retriever type of gun dog bred to flush and retrieve game from water.
  2. Đồng nghĩa với seadogdanh từSynonym of seadog (“a sailor accustomed to the sea”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water dogDạng gốc (base form)
  2. water dogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Moscow Water Dogdanh từGiống chó hiện đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ Newfoundland, người chăn cừu da trắng và người chăn cừu Đông Âu
Spanish Water Dogdanh từChó chăn gia súc nước có nguồn gốc từ Tây Ban Nha
Portuguese Water Dogdanh từGiống chó săn nước có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha
Frisian water dogdanh từGiống chó truyền thống được sử dụng làm chó săn để săn các loài chim nước và trò chơi nhỏ và có nguồn gốc từ tỉnh Friesland ở Hà Lan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , — water-dog, , .

AI