Nghĩa chính
- Chó lội nướcdanh từA retriever type of gun dog bred to flush and retrieve game from water.
- Đồng nghĩa với seadogdanh từSynonym of seadog (“a sailor accustomed to the sea”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water dogDạng gốc (base form)
- water dogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moscow Water Dogdanh từ | danh từ | Giống chó hiện đã tuyệt chủng có nguồn gốc từ Newfoundland, người chăn cừu da trắng và người chăn cừu Đông Âu |
| Spanish Water Dogdanh từ | danh từ | Chó chăn gia súc nước có nguồn gốc từ Tây Ban Nha |
| Portuguese Water Dogdanh từ | danh từ | Giống chó săn nước có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha |
| Frisian water dogdanh từ | danh từ | Giống chó truyền thống được sử dụng làm chó săn để săn các loài chim nước và trò chơi nhỏ và có nguồn gốc từ tỉnh Friesland ở Hà Lan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , — water-dog, , .