Dịch

water spaniel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chó spaniel lớn được sử dụng để săn chim nướcdanh từA large breed of spaniel used in hunting waterfowl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water spanielDạng gốc (base form)
  2. water spanielsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Irish water spanieldanh từCon chó spaniel thuộc giống chó cao nhất, một giống chó cobby khỏe mạnh có nguồn gốc từ Ireland, với bộ lông dày đặc cuộn tròn màu gan hoặc màu puce
American Water Spanieldanh từGiống chó spaniel cỡ trung bình với bộ lông hai lớp có nhiều màu nâu khác nhau, có nguồn gốc từ Hoa Kỳ

AI