Dịch

water bong

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈbɒŋ/US/ˈwɔ.tə ˈbɔŋ/

Nghĩa chính

  1. Bình hút lọc nướcdanh từSynonym of bong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water bongDạng gốc (base form)
  2. water bongsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI