Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water bong
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
b
ɒ
ŋ
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
b
ɔ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bình hút lọc nước
danh từ
Synonym of bong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water bong
Dạng gốc
(base form)
water bong
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bong
Nguồn gốc
(etymology)
water
+
bong
AI
1
Bình hút lọc nước
1
Bình hút lọc nước
1
Bình hút lọc nước