watchwoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ canh gác bằng cách đứng canh: một người canh gác nữ tínhdanh từA woman who guards by standing watch: a feminine watcher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- watchwomanDạng gốc (base form)
- watchwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa