Dịch

watchwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ canh gác bằng cách đứng canh: một người canh gác nữ tínhdanh từA woman who guards by standing watch: a feminine watcher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. watchwomanDạng gốc (base form)
  2. watchwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI