Nghĩa chính
- Dạng xà phòng lỏng dùng để rửa chén bằng taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of liquid soap used to wash dishes by hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washing-up liquidDạng gốc (base form)
- washing-up liquidsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha