Dịch

washing-up liquid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng xà phòng lỏng dùng để rửa chén bằng taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of liquid soap used to wash dishes by hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washing-up liquidDạng gốc (base form)
  2. washing-up liquidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI