Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với washing-up liquiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of washing-up liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dish soapDạng gốc (base form)
- dish soapsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , .
- Yanni's .