Dịch

dish soap

danh từ (noun)
US/ˈdɪʃ ˈsoʊp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với washing-up liquiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of washing-up liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dish soapDạng gốc (base form)
  2. dish soapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • Yanni's .

AI