Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fairy
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước rửa bát, nước rửa chén
danh từ
washing-up liquid, dish soap
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lavavajillas
lavavajillas líquido
Ví dụ
Sin
embargo
,
no
siempre
tenemos
una
gamuza
a
mano
,
así
que
recurrimos
a
otras
soluciones
,
como
limpiar
las
gafas
con
Fairy
y
agua
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
washing-up liquid
Dạng xà phòng lỏng dùng để rửa chén bằng tay
AI
1
Nước rửa bát
1
Nước rửa bát
1
Nước rửa bát