Dịch

washhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà phụ trong nước được sử dụng làm nơi giặt làdanh từA domestic outbuilding used as a laundry.
  2. Tiệm giặt công cộngdanh từA public laundry.
  3. Căn phòng trong ngôi nhà dùng để giặt đồ; một phòng tiện íchdanh từA room in a house used for washing laundry; a utility room.
  4. Cơ sở công cộng nơi mọi người có thể tự giặt và giặt quần áodanh từA public facility where people could wash themselves and their clothes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washhouseDạng gốc (base form)
  2. washhousesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

washhouse

  1. từ tiếng Anh cổwæsċhūs

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] 1907.

AI