Dịch

backhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinhdanh từAn outhouse: an outbuilding used as a lavatory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backhouseDạng gốc (base form)
  2. backhousesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Công trình phụ phía sau tòa nhà chính hoặc công trình phụ gắn liền với phía sau tòa nhà
  1. Công trình phụ phía sau tòa nhà chính hoặc công trình phụ gắn liền với phía sau tòa nhà; đặc biệt là nhà rửa chén hoặc nhà giặtAn outbuilding behind the main building, or an annex attached to the rear of it; especially, a scullery or washhouse.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] […]

AI