Dịch

sinkhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với washhousedanh từSynonym of washhouse (“a domestic outbuilding used as a laundry”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1672 seacole , .
  • 1714, , , ' '

Nguồn gốc (etymology)

AI