washable
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể giặt được (vải)tính từCapable of being washed without being damaged; especially by a specified method, for example machine-washable.
- Vật có thể giặtdanh từSomething that can be washed without being damaged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washableDạng gốc (base form)
- washablesSố nhiều (plural)
- more washableSo sánh hơn (comparative)
- most washableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acid-washabletính từ | tính từ | Có khả năng rửa axit |
| hand-washabletính từ | tính từ | Thích hợp giặt bằng tay |
| washable nappydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cloth nappy |
| washable diaperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cloth diaper |
| machine-washabletính từ | tính từ | Có khả năng giặt trong máy giặt mà không bị hư hỏng |
| machine washable | Chưa có nghĩa | |
| back-washable | Chưa có nghĩa | |
| hand washable | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các phòng chờ được trang bị hệ thống sưởi trung tâm và trang trí trang nhã với tông màu sơn nhũ dễ giặt được lựa chọn cẩn thận.
- " ?" " ." " , .""Nó giặt máy được chứ?" "Nhãn ghi thế mà." "Thế thì cứ tống vào giặt đi."
- ?Chiếc áo len này có giặt máy được không?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc washableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha