Dịch

unwashable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể giặt được; cái đó không thể giặt đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not washable; that cannot be washed.
  2. Một thứ không thể giặt theo cách thông thường mà không bị hư hỏngdanh từSomething that cannot be washed in the normal way without being damaged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unwashableDạng gốc (base form)
  2. unwashablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , 1

AI