Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavable
tính từ
(adjective)
/laˈbable/
Nghĩa chính
1
Có thể giặt được
tính từ
washable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lavable
Dạng gốc
(base form)
lavable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
washable
Có thể giặt được (vải)
AI
1
Có thể giặt được
1
Có thể giặt được
1
Có thể giặt được