Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wasband
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chồng cũ
danh từ
An ex-husband, a former husband.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wasband
Dạng gốc
(base form)
wasband
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exmarido
Chồng cũ
exesposo
Chồng cũ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ex-husband
Nguồn gốc
(etymology)
was
+
husband
AI
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ