Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exmarido
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsmaˈɾido/
Nghĩa chính
1
Chồng cũ
danh từ
ex-husband
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exmarido
Dạng gốc
(base form)
exmarido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ex-husband
Chồng cũ (từ cuộc hôn nhân trước sau khi ly hôn)
AI
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ