Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

warful

tính từ (adjective)

Dạng gốc:warChiến tranh, cuộc chiến

Nghĩa chính

  1. Indicative of war; warlike.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI