| War on Womendanh từ riêng | danh từ riêng | Những nỗ lực và sáng kiến chính trị nhằm giảm thiểu quyền của phụ nữ, đặc biệt là quyền sinh sản của họ |
| War on Terrordanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc chiến chống khủng bố |
| War on Christmasdanh từ riêng | danh từ riêng | Âm mưu được cho là của những người vô thần và những người theo chủ nghĩa tự do nhằm loại bỏ Cơ đốc giáo khỏi Lễ Giáng sinh hoặc cấm chính lễ hội Giáng sinh |
| War on Terrorismdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh chống khủng bố |
| war on drugs | | Cuộc chiến chống ma túy |
| war on something | | Cuộc chiến chống lại điều gì |