Dịch

war hammer

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː ˈhamə/US/ˈwɔɹ ˈhæmɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí giống như búa thời trung cổ được sử dụng trong cận chiếndanh từA medieval hammerlike weapon used in close combat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war hammerDạng gốc (base form)
  2. war hammersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI