Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pole hammer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
l
ˈ
h
a
m
ə
/
US
/ˈ
p
oʊ
l
ˈ
h
æ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với war hammer
danh từ
Synonym of war hammer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pole hammer
Dạng gốc
(base form)
pole hammer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
war hammer
AI
1
Đồng nghĩa với war hammer
1
Đồng nghĩa với war hammer
1
Đồng nghĩa với war hammer