wanger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wangerDạng gốc (base form)
- wangersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Gối tựa hoặc đệm cho má
- Gối tựa hoặc đệm cho má; một cái gốiA rest or cushion for the cheek; a pillow.
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwangere
- từ tiếng Anh cổwangere“pillow, bolster”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wangārī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha