Dịch

wanger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dương vậtdanh từThe penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wangerDạng gốc (base form)
  2. wangersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Gối tựa hoặc đệm cho má
  1. Gối tựa hoặc đệm cho má; một cái gốiA rest or cushion for the cheek; a pillow.

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwangere
  2. từ tiếng Anh cổwangere“pillow, bolster”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wangārī

AI