Dịch

walking papers

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈpeɪpəz/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈpeɪpɚz/

Nghĩa chính

  1. Yêu cầu rời khỏi một nơidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)a request to leave a place.

Đồng nghĩa (synonym)

AI