Dịch

walking ticket

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈtɪkət/

Nghĩa chính

  1. Giấy đi đường, mệnh lệnh hành quândanh từwalking papers, marching orders

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking ticketDạng gốc (base form)
  2. walking ticketsSố nhiều (plural)

AI