Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking ticket
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
/
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Giấy đi đường, mệnh lệnh hành quân
danh từ
walking papers, marching orders
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking ticket
Dạng gốc
(base form)
walking ticket
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giấy đi đường
1
Giấy đi đường
1
Giấy đi đường