Dịch

marching orders

danh từ (noun)
US/ˈmɑɹtʃɪŋˌɔɹɾɹ̩z/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lệnh xuất quândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Instructions for action.
  2. A sa thải: một hướng dẫn để lạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A dismissal: an instruction to leave.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

get one's marching ordersđộng từBị sa thải một cách nhục nhã

Ví dụ

  • .
  • , Ziv , , .
  • .

AI