Nghĩa chính
- Lệnh xuất quândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Instructions for action.
- A sa thải: một hướng dẫn để lạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A dismissal: an instruction to leave.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get one's marching ordersđộng từ | động từ | Bị sa thải một cách nhục nhã |
Ví dụ
- .
- , Ziv , , .
- .